準備使用 chuẩn bị sử dụng Hán Việt: chuẩn bị sử dụng Tổng quan tháo đầu xe (xe kéo pháo) Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 使 (sử) + 用 (dụng)Hán Việtchuẩn bị sử dụngCấu tạo準 + 備 + 使 + 用 · chuẩn + bị + sử + dụng nghĩa thành phần: chuẩn + bị + sử + dụng Nghĩa ViệtCihui tháo đầu xe (xe kéo pháo)