準備提供

zhǔn bèi tí gōng chuẩn bị đề cung

Hán Việt: chuẩn bị đề cung · Pinyin: zhǔn bèi tí gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (đề) + (cung)