準備活動
chuẩn bị hoạt động
Hán Việt: chuẩn bị hoạt động · Pinyin: zhǔn bèi huó dòng
Tổng quan
up) /'wɔ:mʌp/, (thể dục,thể thao) sự khởi động (trước cuộc đấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui up) /'wɔ:mʌp/, (thể dục,thể thao) sự khởi động (trước cuộc đấu)
Eng
- Cihui 準備活動 hǔnbèi huódòng n. <sport> warming-up exercise