準備發射 chuẩn bị phát xạ Hán Việt: chuẩn bị phát xạ Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 發 (phát) + 射 (xạ)Hán Việtchuẩn bị phát xạCấu tạo準 + 備 + 發 + 射 · chuẩn + bị + phát + xạ nghĩa thành phần: chuẩn + bị + phát + xạ Nghĩa EngCihui in battery