準備萬一

chuẩn bị vạn nhất

Hán Việt: chuẩn bị vạn nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (vạn) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準備萬一 hǔnbèi wànyī v.p. prepare for the worst