準備行動 chuẩn bị hành động Hán Việt: chuẩn bị hành động Tổng quan tháo đầu xe (xe kéo pháo) Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtchuẩn bị hành độngCấu tạo準 + 備 + 行 + 動 · chuẩn + bị + hành + động nghĩa thành phần: chuẩn + bị + hành + động Nghĩa ViệtCihui tháo đầu xe (xe kéo pháo)