準備黏結 zhǔn bèi nián jié · chuẩn bị niêm kết Hán Việt: chuẩn bị niêm kết · Pinyin: zhǔn bèi nián jié Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 黏 (niêm) + 結 (kết)Pinyinzhǔn bèi nián jiéHán Việtchuẩn bị niêm kếtCấu tạo準 + 備 + 黏 + 結 · chuẩn + bị + niêm + kết nghĩa thành phần: chuẩn + bị + niêm + kết