準基本權 zhǔn jī běn quán · chuẩn cơ bổn quyền Hán Việt: chuẩn cơ bổn quyền · Pinyin: zhǔn jī běn quán Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 基 (cơ) + 本 (bổn) + 權 (quyền)Pinyinzhǔn jī běn quánHán Việtchuẩn cơ bổn quyềnCấu tạo準 + 基 + 本 + 權 · chuẩn + cơ + bổn + quyền nghĩa thành phần: chuẩn + cơ + bổn + quyền