準情酌理

zhǔn qíng zhuó lǐ chuẩn tình chước lí

Hán Việt: chuẩn tình chước lí · Pinyin: zhǔn qíng zhuó lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (tình) + (chước) + (lí)