準斑脫巖 chuẩn ban thoát nham Hán Việt: chuẩn ban thoát nham Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 斑 (ban) + 脫 (thoát) + 巖 (nham)Hán Việtchuẩn ban thoát nhamCấu tạo準 + 斑 + 脫 + 巖 · chuẩn + ban + thoát + nham nghĩa thành phần: chuẩn + ban + thoát + nham Nghĩa EngCihui metabentonite