準時供貨 zhǔn shí gōng huò · chuẩn thì cung hóa Hán Việt: chuẩn thì cung hóa · Pinyin: zhǔn shí gōng huò Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 時 (thì) + 供 (cung) + 貨 (hóa)Pinyinzhǔn shí gōng huòHán Việtchuẩn thì cung hóaCấu tạo準 + 時 + 供 + 貨 · chuẩn + thì + cung + hóa nghĩa thành phần: chuẩn + thì + cung + hóa