準時生產 zhǔn shí shēng chǎn · chuẩn thì sanh sản Hán Việt: chuẩn thì sanh sản · Pinyin: zhǔn shí shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 時 (thì) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinzhǔn shí shēng chǎnHán Việtchuẩn thì sanh sảnCấu tạo準 + 時 + 生 + 產 · chuẩn + thì + sanh + sản nghĩa thành phần: chuẩn + thì + sanh + sản