準脾氣兒

chuẩn tì khí nhi

Hán Việt: chuẩn tì khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (tì) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準脾氣兒 hǔnpíqir ►See zhǔnpíqi