準透長石

chuẩn thấu trường thạch

Hán Việt: chuẩn thấu trường thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (thấu) + (trường) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui metasanidine