溘世已久 khạp thế dĩ cửu Hán Việt: khạp thế dĩ cửu Tổng quan Cấu tạo: 溘 (khạp) + 世 (thế) + 已 (dĩ) + 久 (cửu)Hán Việtkhạp thế dĩ cửuCấu tạo溘 + 世 + 已 + 久 · khạp + thế + dĩ + cửu nghĩa thành phần: khạp + thế + dĩ + cửu Nghĩa EngCihui 溘世已久 èshìyǐjiǔ f.e. died a long time ago