溘然而去 kè rán ér qù · khạp nhiên nhi khứ Hán Việt: khạp nhiên nhi khứ · Pinyin: kè rán ér qù Tổng quan Cấu tạo: 溘 (khạp) + 然 (nhiên) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Pinyinkè rán ér qùHán Việtkhạp nhiên nhi khứCấu tạo溘 + 然 + 而 + 去 · khạp + nhiên + nhi + khứ nghĩa thành phần: khạp + nhiên + nhi + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溘然:突然。指人忽然死去。