溘然長往 kè rán cháng wǎng · khạp nhiên trường vãng Hán Việt: khạp nhiên trường vãng · Pinyin: kè rán cháng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 溘 (khạp) + 然 (nhiên) + 長 (trường) + 往 (vãng)Pinyinkè rán cháng wǎngHán Việtkhạp nhiên trường vãngCấu tạo溘 + 然 + 長 + 往 · khạp + nhiên + trường + vãng nghĩa thành phần: khạp + nhiên + trường + vãng