溜光水滑 liū guāng shuǐ huá Pinyin: liū guāng shuǐ huá Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 光 (quang) + 水 (thủy) + 滑 (hoạt)Pinyinliū guāng shuǐ huáCấu tạo溜 + 光 + 水 + 滑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容非常整洁,干净; 形容光亮纯净。Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常整洁,干净。 2.形容光亮纯净。EngCihui 溜光水滑 iūguāngshuǐhuá f.e. <topo.> very clean; tidy; natty