溜光罄盡 liū guāng qìng jìn Pinyin: liū guāng qìng jìn Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 光 (quang) + 罄 (khánh) + 盡 (tận)Pinyinliū guāng qìng jìnCấu tạo溜 + 光 + 罄 + 盡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"溜光罄净"。