溜幹二淨 liū gān èr jìng Pinyin: liū gān èr jìng Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 幹 (cán) + 二 (nhị) + 淨 (tịnh)Pinyinliū gān èr jìngCấu tạo溜 + 幹 + 二 + 淨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一点不剩,非常干净。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。精光,一点不剩。