溜明嶄亮 Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 明 (minh) + 嶄 (tiệm) + 亮 (lượng)Cấu tạo溜 + 明 + 嶄 + 亮 Nghĩa EngCihui 溜明嶄亮 iūmíngzhǎnliàng f.e. very shiny and bright