溜門子的

Tổng quan

Cấu tạo: + (môn) + (tử) + (đích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趁人不備,潛入屋內偷竊財物的人。如:「那戶人家已被溜門子的光顧好幾次了。」

Eng

  • Cihui 溜門子的 iūménzi de n. <topo.> sneak thief