溝深壘高 gōu shēn lěi gāo · câu thâm lũy cao Hán Việt: câu thâm lũy cao · Pinyin: gōu shēn lěi gāo Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 深 (thâm) + 壘 (lũy) + 高 (cao)Pinyingōu shēn lěi gāoHán Việtcâu thâm lũy caoCấu tạo溝 + 深 + 壘 + 高 · câu + thâm + lũy + cao nghĩa thành phần: câu + thâm + lũy + cao