溝滿濠平 gōu mǎn háo píng · câu mãn hào bình Hán Việt: câu mãn hào bình · Pinyin: gōu mǎn háo píng Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 滿 (mãn) + 濠 (hào) + 平 (bình)Pinyingōu mǎn háo píngHán Việtcâu mãn hào bìnhCấu tạo溝 + 滿 + 濠 + 平 · câu + mãn + hào + bình nghĩa thành phần: câu + mãn + hào + bình