溝蝕作用 câu thực tác dụng Hán Việt: câu thực tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 蝕 (thực) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtcâu thực tác dụngCấu tạo溝 + 蝕 + 作 + 用 · câu + thực + tác + dụng nghĩa thành phần: câu + thực + tác + dụng Nghĩa EngCihui gullying