溝通模式 gōu tōng mó shì · câu thông mô thức Hán Việt: câu thông mô thức · Pinyin: gōu tōng mó shì Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 通 (thông) + 模 (mô) + 式 (thức)Pinyingōu tōng mó shìHán Việtcâu thông mô thứcCấu tạo溝 + 通 + 模 + 式 · câu + thông + mô + thức nghĩa thành phần: câu + thông + mô + thức