溢於文辭

yì yú wén cí dật vu văn từ

Hán Việt: dật vu văn từ · Pinyin: yì yú wén cí

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (vu) + (văn) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溢:水满外流,引申为超过、超出。指深刻的内涵和丰富的思想情感通过文辞充分显露出来,甚至超过了文辞本身。