溢價債券 dật giá trái khoán Hán Việt: dật giá trái khoán Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 價 (giá) + 債 (trái) + 券 (khoán)Hán Việtdật giá trái khoánCấu tạo溢 + 價 + 債 + 券 · dật + giá + trái + khoán nghĩa thành phần: dật + giá + trái + khoán Nghĩa EngCihui 溢價債券 ìjià zhàiquàn n. premium bond M:¹zhāng