溢出此数 dật xuất thử sổ Hán Việt: dật xuất thử sổ Tổng quan Quá con số này Cấu tạo: 溢 (dật) + 出 (xuất) + 此 (thử) + 数 (sổ)Hán Việtdật xuất thử sổCấu tạo溢 + 出 + 此 + 数 · dật + xuất + thử + sổ nghĩa thành phần: dật + xuất + thử + sổ Nghĩa ViệtCihui Quá con số này