溢巷填街 yì xiàng tián jiē · dật hạng điền nhai Hán Việt: dật hạng điền nhai · Pinyin: yì xiàng tián jiē Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 巷 (hạng) + 填 (điền) + 街 (nhai)Pinyinyì xiàng tián jiēHán Việtdật hạng điền nhaiCấu tạo溢 + 巷 + 填 + 街 · dật + hạng + điền + nhai nghĩa thành phần: dật + hạng + điền + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人非常多。