溢氣坌湧 yì qì bèn yōng · dật khí bộn dũng Hán Việt: dật khí bộn dũng · Pinyin: yì qì bèn yōng Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 氣 (khí) + 坌 (bộn) + 湧 (dũng)Pinyinyì qì bèn yōngHán Việtdật khí bộn dũngCấu tạo溢 + 氣 + 坌 + 湧 · dật + khí + bộn + dũng nghĩa thành phần: dật + khí + bộn + dũng