溢流開關 dật lưu khai quan Hán Việt: dật lưu khai quan Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 流 (lưu) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtdật lưu khai quanCấu tạo溢 + 流 + 開 + 關 · dật + lưu + khai + quan nghĩa thành phần: dật + lưu + khai + quan Nghĩa EngCihui floodcock