溢流澆注

dật lưu kiêu chú

Hán Việt: dật lưu kiêu chú

Tổng quan

sự vắt sổ

Cấu tạo: (dật) + (lưu) + (kiêu) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự vắt sổ