溢美之詞

yì měi zhī cí dật mĩ chi từ

Hán Việt: dật mĩ chi từ · Pinyin: yì měi zhī cí

Tổng quan

lời khen ngợi | phóng đại sự tán dương

Cấu tạo: (dật) + (mĩ) + (chi) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời khen ngợi | phóng đại sự tán dương

Eng

  • CC-CEDICT flattering words|inflated praise
  • Cihui 溢美之詞 ìměizhīcí n. fulsome praise