溥博如天 pǔ bó rú tiān · phổ bác như thiên Hán Việt: phổ bác như thiên · Pinyin: pǔ bó rú tiān Tổng quan Cấu tạo: 溥 (phổ) + 博 (bác) + 如 (như) + 天 (thiên)Pinyinpǔ bó rú tiānHán Việtphổ bác như thiênCấu tạo溥 + 博 + 如 + 天 · phổ + bác + như + thiên nghĩa thành phần: phổ + bác + như + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溥:广大;溥、博:周遍广远。形容广阔,犹如无边的天空。