溪壑無厭

xī hè wú yàn khê hác vô yếm

Hán Việt: khê hác vô yếm · Pinyin: xī hè wú yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khê) + (hác) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溪壑:山里的溪流和深谷;厌:满足。比喻人的贪欲太大,难以满足。