溪壑無厭 xī hè wú yàn · khê hác vô yếm Hán Việt: khê hác vô yếm · Pinyin: xī hè wú yàn Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 壑 (hác) + 無 (vô) + 厭 (yếm)Pinyinxī hè wú yànHán Việtkhê hác vô yếmCấu tạo溪 + 壑 + 無 + 厭 · khê + hác + vô + yếm nghĩa thành phần: khê + hác + vô + yếm