溪州銅柱 xī zhōu tóng zhù · khê châu đồng trụ Hán Việt: khê châu đồng trụ · Pinyin: xī zhōu tóng zhù Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 州 (châu) + 銅 (đồng) + 柱 (trụ)Pinyinxī zhōu tóng zhùHán Việtkhê châu đồng trụCấu tạo溪 + 州 + 銅 + 柱 · khê + châu + đồng + trụ nghĩa thành phần: khê + châu + đồng + trụ