溫克爾曼 wēn kè ěr màn · ôn khắc nhĩ mạn Hán Việt: ôn khắc nhĩ mạn · Pinyin: wēn kè ěr màn Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn)Pinyinwēn kè ěr mànHán Việtôn khắc nhĩ mạnCấu tạo溫 + 克 + 爾 + 曼 · ôn + khắc + nhĩ + mạn nghĩa thành phần: ôn + khắc + nhĩ + mạn