溫凊定省

wēn qǐng dìng shěng ôn sảnh định tỉnh

Hán Việt: ôn sảnh định tỉnh · Pinyin: wēn qǐng dìng shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (sảnh) + (định) + (tỉnh)