溫切斯特

wēn qiē sī tè ôn thiết tư đặc

Hán Việt: ôn thiết tư đặc · Pinyin: wēn qiē sī tè

Tổng quan

Winchester (thị trấn ở miền nam nước Anh, thủ đô của vương quốc Wessex trước đây)

Cấu tạo: (ôn) + (thiết) + (tư) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Winchester (thị trấn ở miền nam nước Anh, thủ đô của vương quốc Wessex trước đây)

Eng

  • CC-CEDICT Winchester (town in south England, capital of former kingdom of Wessex)
  • Cihui Winchester (town in south England, capital of former kingdom of Wessex)