溫剋勒恩 wēn kè lēi ēn · ôn khắc lặc ân Hán Việt: ôn khắc lặc ân · Pinyin: wēn kè lēi ēn Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 剋 (khắc) + 勒 (lặc) + 恩 (ân)Pinyinwēn kè lēi ēnHán Việtôn khắc lặc ânCấu tạo溫 + 剋 + 勒 + 恩 · ôn + khắc + lặc + ân nghĩa thành phần: ôn + khắc + lặc + ân