溫化寒溼

ôn hóa hàn thấp

Hán Việt: ôn hóa hàn thấp

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (hóa) + (hàn) + (thấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溫化寒濕 ēnhuàhánshī f.e. <Ch. med.> warming cold-damp