溫哥華加人 wēn gē huá jiā rén · ôn ca hoa gia nhân Hán Việt: ôn ca hoa gia nhân · Pinyin: wēn gē huá jiā rén Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 哥 (ca) + 華 (hoa) + 加 (gia) + 人 (nhân)Pinyinwēn gē huá jiā rénHán Việtôn ca hoa gia nhânCấu tạo溫 + 哥 + 華 + 加 + 人 · ôn + ca + hoa + gia + nhân nghĩa thành phần: ôn + ca + hoa + gia + nhân