溫室廢氣儲存

wēn shì fèi qì chǔ cúnôn thất phế khí trữ tồn

Hán Việt: ôn thất phế khí trữ tồn · Pinyin: wēn shì fèi qì chǔ cún

Tổng quan

lưu trữ khí nhà kính

Cấu tạo: 溫 (ôn) + 室 (thất) + 廢 (phế) + 氣 (khí) + 儲 (trữ) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu trữ khí nhà kính
  • Google Alex v6 lưu trữ khí thải

Từ liên quan

Gần nghĩa

溫室洗浴眾僧經 · 儲存區域網絡 · 储存…备用 · 储存式程式 · 储存极多的