储存式程式
trữ tồn thức trình thức
Hán Việt: trữ tồn thức trình thức
Tổng quan
Cấu tạo: 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 式 (thức) + 程 (trình) + 式 (thức)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chương trình lưu trữ
- Biên soạn 儲存式程式 hǔcúnshì chéngshì n. <comp.> stored program
Eng
- Cihui 儲存式程式 hǔcúnshì chéngshì n. <comp.> stored program