储存极多的 trữ tồn cực đa đích Hán Việt: trữ tồn cực đa đích Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 極 (cực) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việttrữ tồn cực đa đíchTừ loạitínhCấu tạo儲 + 存 + 極 + 多 + 的 · trữ + tồn + cực + đa + đích nghĩa thành phần: trữ + tồn + cực + đa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầy ắpMainlandKaggle Zh-Vi well-stockedEngCihui well-stocked Từ liên quan Gần nghĩa储存…备用 · 储存式程式 · 储存区域网络 · 储存装置 · 储存起来