儲存極多的

trữ tồn cực đa đích

Hán Việt: trữ tồn cực đa đích

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (tồn) + (cực) + (đa) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui well-stocked