儲存區域網絡

trữ tồn khu vực võng lạc

Hán Việt: trữ tồn khu vực võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 區 (khu) + 域 (vực) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui storage area network

Từ liên quan

Gần nghĩa

網絡地址轉換 · 網絡操作系統 · 網絡管理系統 · 網絡規劃人員 · 網絡層協議 · 網絡打印機 · 網絡瀏覽器 · 網絡管理員