储存…备用 Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 存 (tồn) + … + 備 (bị) + 用 (dụng)Từ loạitínhCấu tạo儲 + 存 + … + 備 + 用 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cất giữMainlandKaggle Zh-Vi put awayEngCihui put away Từ liên quan Gần nghĩa备用现金 · 备用轮胎 · 备用零件 · 储存式程式 · 储存极多的 · 备用熔断器 · 备用燃油箱 · 备用航空站