溫室栽培

ôn thất tài bồi

Hán Việt: ôn thất tài bồi

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thất) + (tài) + (bồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溫室栽培 ēnshìzāipéi f.e. greenhouse culture